Trong 50 năm qua, cơ cấu năng lượng của các nước G20 đã thay đổi mạnh mẽ theo một số cách.

Với việc nhiều quốc gia và khu vực cam kết rời xa nhiên liệu hóa thạch và hướng tới các nguồn năng lượng sạch hơn, tổng thể năng lượng đang trở nên đa dạng hơn. Nhưng việc đóng cửa các nhà máy và thay thế chúng bằng các nguồn mới cần có thời gian và hầu hết các quốc gia vẫn đang phụ thuộc rất nhiều vào nhiên liệu hóa thạch.



Lịch sử năng lượng của G20: Sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch (1965 – 1999)

Lúc đầu, có dầu mỏ và than đá. Từ những năm 1960 đến những năm 1980, tiêu thụ năng lượng ở các nước G20 hầu như phụ thuộc hoàn toàn vào hai loại nhiên liệu hóa thạch này. Chúng là những nguồn năng lượng rẻ nhất và hiệu quả nhất, mặc dù một số quốc gia cũng sử dụng nhiều khí đốt tự nhiên, như Hoa Kỳ, Mexico và Nga.

Nhưng việc sử dụng dầu để làm năng lượng bắt đầu giảm, đáng chú ý nhất là vào những năm 1980. Giá dầu tăng cao buộc nhiều công ty phải chuyển sang sử dụng than và khí đốt tự nhiên, trong khi những quốc gia khác như Pháp , Nhật Bản và Mỹ chấp nhận sự gia tăng của điện hạt nhân.

Điều này đáng chú ý nhất ở các quốc gia có mức tiêu thụ dầu cao trong lịch sử, như Argentina và Indonesia. Năm 1965, ba quốc gia này phụ thuộc vào dầu hơn 83% năng lượng, nhưng đến năm 1999, dầu chỉ chiếm 55% tổng năng lượng của Indonesia và 36% của Argentina.

Ngay cả Ả Rập Xê Út, nước xuất khẩu dầu lớn nhất thế giới, cũng bắt đầu sử dụng dầu ít hơn. Đến năm 1999, dầu mỏ được sử dụng cho 65% năng lượng trong cả nước, giảm so với mức cao nhất năm 1965 là 97%.



Sự kết hợp năng lượng của G20: Khí đốt và Năng lượng tái tạo leo thang (2000 – 2019)

Cuộc trò chuyện xung quanh năng lượng đã thay đổi trong thế kỷ 21. Trước đây, các quốc gia chủ yếu tập trung vào hiệu quả và chi phí, nhưng rất nhanh chóng, họ phải bắt đầu nhận thức và  chống lại các tác động của lượng khí thải xung quanh việc sử dụng năng lượng hóa thạch đối với môi trường.

Biến đổi khí hậu đã nằm trong tầm ngắm của mọi người. Công ước khung của Liên hợp quốc về biến đổi khí hậu được ký kết vào năm 1992 và Nghị định thư Kyoto nhằm giảm phát thải khí nhà kính được ký kết vào năm 1997.

Nhưng khi Nghị định thư Kyoto có hiệu lực vào năm 2005, các quốc gia đã có những lựa chọn rất khác nhau cho họ. Một số bắt đầu dựa nhiều hơn vào thủy điện, mặc dù các quốc gia đã sử dụng chúng như Canada và Brazil đã phải tìm kiếm nguồn năng lượng khác. Những quốc gia khác chuyển sang sử dụng năng lượng hạt nhân, nhưng thảm họa hạt nhân Fukushima năm 2011 ở Nhật Bản đã khiến nhiều nước trở nên lo ngại.

Đây là khoảng thời gian năng lượng tái tạo bắt đầu phát triển, ban đầu chủ yếu ở dạng năng lượng gió. Đến năm 2019, các thành viên G20 phụ thuộc vào năng lượng tái tạo nhiều nhất là Brazil (16%), Đức (16%) và Anh (14%).

Tuy nhiên, nhu cầu giảm lượng khí thải nhanh chóng khiến nhiều quốc gia thực hiện một chuyển đổi đơn giản hơn: cắt giảm dầu và than và sử dụng nhiều khí đốt tự nhiên hơn. Than bitum, một trong những loại được sử dụng phổ biến nhất trong các nhà máy điện, thải ra khí CO₂ nhiều hơn 76% so với khí tự nhiên. Nhiên liệu điêzen và dầu đốt nóng được sử dụng trong các nhà máy nhiệt điện thải ra lượng khí CO₂ nhiều hơn 38% so với khí tự nhiên.



Lời Kết

Khi các quốc gia bắt đầu thúc đẩy mạnh mẽ hơn hướng tới một tương lai trong lành hơn, sự kết hợp năng lượng của các nước trong nhóm G20 sẽ còn thay đổi đáng kể trong thời gian tới. Đừng quên để lại bình luận ở phía dưới và cho chúng tôi biết suy nghĩ của bạn.

Chúng tôi luôn lắng nghe và tiếp thu ý kiến bạn đọc để thay đổi tốt hơn. Đừng ngại ngần hãy liên hệ với chúng tôi và nói cho chúng tôi biết quan điểm của bạn, các bạn có thể gửi mail cho chúng tôi. Email: [email protected]

(Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Các quan điểm và ý kiến được trình bày trong bài viết này là của tác giả và không nhất thiết phản ánh quan điểm của camhung.net)

Tác giả : Nguyễn Long | camhung.net 



Chia sẻ