Nói rằng châu Á được hưởng lợi từ thương mại quốc tế là một cách nói quá. Bằng cách mở cửa nền kinh tế của mình với phần còn lại của thế giới, khu vực này đã trở thành điểm xuất khẩu hàng đầu trong nhiều ngành công nghiệp quan trọng nhất hiện nay.

Thương mại cũng đã cải thiện chất lượng cuộc sống của châu Á, đưa hơn một tỷ người thoát khỏi đói nghèo kể từ năm 1990. Tuy nhiên, nếu không có các biện pháp kiểm soát thích hợp, tốc độ tăng trưởng nhanh như vậy có thể gây ra những tác hại đối với môi trường và xã hội của châu Á.

Chính xác thì Thương mại Bền vững là gì?

Thương mại quốc tế là một nguồn quan trọng của tăng trưởng kinh tế, cho phép các doanh nghiệp trong nước mở rộng, tiếp cận khách hàng mới và tiếp cận với thị trường nước ngoài. Đồng thời, các quốc gia tập trung quá nhiều vào xuất khẩu tự đặt mình vào rủi ro dài hạn lớn hơn.

Ví dụ: việc mở rộng mạnh mẽ sang lĩnh vực sản xuất có khả năng làm giảm chất lượng không khí của một quốc gia, trong khi sự phụ thuộc quá mức vào một sản phẩm hoặc lĩnh vực duy nhất có thể tạo ra một nền kinh tế dễ bị ảnh hưởng bởi các cú sốc về cung cầu.

“Nguyên tắc cơ bản làm nền tảng cho thương mại bền vững là sự cân bằng. Không thể theo đuổi thương mại chỉ vì lợi ích kinh tế mà không tính đến các kết quả về môi trường và xã hội ”. – MERLE A. HINRICH

Do đó, thương mại bền vững không chỉ hỗ trợ tăng trưởng kinh tế, mà còn bảo vệ môi trường và tăng cường vốn xã hội. Nó liên quan đến việc tìm kiếm sự cân bằng giữa các khuyến khích ngắn hạn và khả năng phục hồi dài hạn.



Đánh giá về chỉ số thương mại bền vững

Các chỉ số thương mại bền vững (STI) được dựa trên ba trụ cột cơ bản của phát triển bền vững thương mại. Mọi nền kinh tế trong STI đều nhận được điểm từ 0 đến 100 cho mỗi trụ cột.

Trụ cột Số lượng các chỉ số Ví dụ về các chỉ số
Trụ cột kinh tế 21
  • Sử dụng thuế quan thương mại
  • Hiệu suất hậu cần
  • Tăng trưởng lực lượng lao động
Trụ cột xã hội 12
  • Mức độ bất bình đẳng kinh tế
  • Sự hiện diện của lao động trẻ em
  • Trình độ học vấn
Trụ cột môi trường 14
  • Mức độ ô nhiễm không khí
  • Phụ thuộc vào tài nguyên thiên nhiên
  • Tiêu chuẩn môi trường

Các trụ cột kinh tế đo lường khả năng của một quốc gia để phát triển nền kinh tế thông qua thương mại, trong khi trụ cột xã hội các biện pháp khoan dung của người dân để mở rộng thương mại, do chi phí và lợi ích của tăng trưởng kinh tế.

Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, trụ cột môi trường đo lường mức độ thành thạo của một quốc gia trong việc quản lý các rủi ro liên quan đến khí hậu. Điểm số trụ cột của cá nhân sau đó được tổng hợp lại để đưa ra bảng xếp hạng tổng thể, cũng có điểm số tối đa có thể là 100.

Chỉ số Thương mại Bền vững 2020: Xếp hạng Tổng thể

Lần đầu tiên trong lịch sử của STI, Nhật Bản và Hàn Quốc đồng hạng nhất. Cả hai quốc gia đều đã lọt vào top 5 trước đó, nhưng năm 2020 đánh dấu lần đầu tiên một trong hai chiếm vị trí hàng đầu.

Các nền kinh tế tiên tiến như Singapore , Hồng Kông và Đài Loan cũng là những nền kinh tế phát triển mạnh mẽ, từng đạt điểm cao trong những năm 60. Ở đầu bên kia, các nước đang phát triển như Ấn Độ và Việt Nam nằm trong khoảng 40-50.

Để tìm hiểu thêm, đây là cách mỗi quốc gia thực hiện một trong ba trụ cột cơ bản.



1. Xếp hạng Trụ cột Kinh tế

Hong Kong lần đầu tiên đứng đầu trụ cột kinh tế nhờ chi phí thương mại thấp và khu vực tài chính phát triển tốt. Dịch vụ tài chính đã tăng mức đóng góp của chúng vào GDP của Hồng Kông từ 13% năm 2004 lên 20% vào năm 2018.

Luật an ninh quốc gia được khởi xướng gần đây của khu vực – dẫn đến bất ổn chính trị lớn hơn – có thể có tác động tiêu cực đến thứ hạng trong tương lai.

Trung Quốc cũng là một quốc gia có thành tích tốt, lần đầu tiên leo lên vị trí thứ ba. Nền kinh tế lớn nhất châu Á được hưởng lợi từ một nhóm các đối tác thương mại đa dạng, có nghĩa là nó không phụ thuộc quá nhiều vào một thị trường duy nhất.

Năm quốc gia đứng cuối – Ấn Độ (thứ 16), Myanmar (thứ 17), Thái Lan (thứ 18), Pakistan (thứ 19) và Lào (thứ 20) – gặp khó khăn từ các vấn đề như rủi ro thanh toán, được đánh giá là khó khăn trong việc chuyển tiền vào và ra của một quốc gia. Rủi ro này đặc biệt gây tổn hại cho thương mại vì nó không khuyến khích đầu tư trực tiếp nước ngoài.

2. Xếp hạng trụ cột xã hội

Trụ cột xã hội có điểm trung bình cao nhất, nhưng cũng là khoảng cách lớn nhất từ ​​trên xuống dưới. Khoảng cách này đã mở rộng trong những năm gần đây, tăng từ 43,9 điểm vào năm 2018 lên 52,3 điểm vào năm 2020.

Đài Loan lần thứ hai giành vị trí đầu bảng, củng cố danh tiếng là nước dẫn đầu châu Á về phát triển nguồn nhân lực. Nó hoạt động tốt trong chỉ số trình độ học vấn, với 93,6% dân số của Đài Loan được giáo dục đại học.

Trung Quốc , bất chấp thành công ở các trụ cột khác, chỉ đứng thứ 16. Điều này một phần là do ảnh hưởng của chính sách một con hiện đã không còn tồn tại, vốn là nguyên nhân gây ra mất cân bằng giới tính và dân số ngày càng thu hẹp.

3. Xếp hạng Trụ cột Môi trường

Trụ cột môi trường có điểm trung bình thấp nhất trong ba trụ cột. Nhật Bản , Singapore , Hồng Kông và Hàn Quốc là những quốc gia duy nhất đạt điểm trên 75.

Bốn nền kinh tế hàng đầu hoạt động tốt trong các lĩnh vực như chất lượng không khí và ô nhiễm nước, ngoại trừ Hồng Kông, đều đã đưa ra các kế hoạch khí thải carbon trong thập kỷ qua. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là những quốc gia này không có sai sót.

Ví dụ: Singapore hạn chế về đất đai, xếp thứ 16 trong chỉ số phá rừng. Thành phố là một trong những trung tâm dân cư đông đúc nhất trên thế giới, và họ đã chặt phá rừng để giải phóng không gian cho việc định cư và đô thị hóa.



Xây dựng trở lại tốt hơn từ COVID-19

Bất chấp những thiệt hại mà COVID-19 đã gây ra, vẫn có một số mặt tích cực. Điều này bao gồm những lợi ích về môi trường mà Trung Quốc đã trải qua, nơi mà việc đóng cửa đã giảm lượng khí thải carbon xuống 200 triệu tấn trong một tháng. Người ta ước tính rằng sau hai tháng, mức độ ô nhiễm giảm của Trung Quốc đã cứu mạng sống của 77.000 người.

Những cải thiện tạm thời này là một lời nhắc nhở rõ ràng về các chi phí môi trường và xã hội liên quan đến tăng trưởng kinh tế. Đáp lại, các chính phủ ở châu Á đang thực hiện các bước để đảm bảo sự bền vững lâu dài của các quốc gia của họ. Nhật Bản và Hàn Quốc đều tuyên bố cam kết đạt được mức độ trung hòa carbon vào năm 2050, trong khi Trung Quốc đặt mục tiêu tương tự vào năm 2060.

Lời Kết

Bạn ấn tượng với mức độ tăng trưởng của nền kinh tế nào nhất? Hãy để lại bình luận ở phía dưới.

Chúng tôi luôn lắng nghe và tiếp thu ý kiến bạn đọc để thay đổi tốt hơn. Đừng ngại ngần hãy liên hệ với chúng tôi và nói cho chúng tôi biết quan điểm của bạn, các bạn có thể gửi mail cho chúng tôi. Email: [email protected]

(Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Các quan điểm và ý kiến được trình bày trong bài viết này là của tác giả và không nhất thiết phản ánh quan điểm của camhung.net)

Tác giả : Nguyễn Long | camhung.net 



 



Chia sẻ