Than rẻ và dồi dào vẫn là một trong những nguồn năng lượng lớn nhất trên toàn thế giới, ngay cả khi các chính phủ đặt ra mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính.

Trong khi các khu vực pháp lý ở Châu Âu và Bắc Mỹ đã loại bỏ dần việc sử dụng than trong sản xuất điện, nó đang gia tăng ở Châu Á. Trung Quốc và Ấn Độ đang tranh giành để cung cấp điện cho dân số ngày càng tăng và dựa vào các nhà máy điện than để đáp ứng nhu cầu bất chấp chi phí môi trường.

Dự trữ than, theo quốc gia

Trong khi các quốc gia cần loại bỏ dần than vào năm 2040 để đạt được mục tiêu của Thỏa thuận Paris về hạn chế sự nóng lên toàn cầu ở mức 1,5ºC, tiêu thụ than ở các thị trường chính được dự báo sẽ tăng trong vài năm tới và sản xuất điện từ than có thể đạt kỷ lục vào năm 2022, theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế cho biết.



Trung Quốc dẫn đầu về tiêu thụ, quốc gia này mua hơn một nửa sản lượng toàn cầu và cũng sản xuất 50% lượng than của thế giới.

Mặc dù quốc gia này gần đây đã công bố kế hoạch có mức phát thải CO 2 đạt đỉnh trước năm 2030 và đạt được mức trung hòa carbon trước năm 2060, nhưng nước này vẫn đang xây dựng các dự án điện than ở những nơi khác trên thế giới, theo Bộ theo dõi Tài chính Than của EndCoal . Nhật Bản và Hàn Quốc cũng đang tài trợ mạnh mẽ cho hoạt động khai thác than ở Đông Nam Á.

Danh sách các quốc gia ở bốn châu lục kiểm soát ~ 1 tỷ tấn than:

Các loại than khác nhau là gì?

Than được hình thành khi thực vật chết chìm trong môi trường đầm lầy chịu nhiệt và áp suất hàng trăm triệu năm. Theo thời gian, vật chất thực vật biến thành đá trầm tích đen hoặc nâu đen đậm đặc carbon – than đá.



Có bốn loại hoặc “cấp bậc” than chính, dựa trên loại và lượng carbon mà than chứa và lượng nhiệt năng mà than có thể tạo ra:

  • Anthracite: Cấp bậc cao nhất, là một chất cứng, giòn và có màu đen bóng. Nó chứa một tỷ lệ cacbon cố định cao và chủ yếu được sử dụng trong bếp, lò nung và hệ thống lọc nước. Hình thành: 300-360 triệu năm tuổi.
  • Bitum: Xếp hạng trung bình, thường có giá trị gia nhiệt cao (Btu) và được sử dụng trong sản xuất điện và luyện thép. Hình thành: 100-300 triệu năm tuổi.
  • Bitum phụ: Màu đen, không sáng bóng, có giá trị phát nhiệt thấp đến trung bình và chủ yếu được sử dụng trong sản xuất điện. Hình thành: 100 triệu năm tuổi.
  • Than đá: Còn được gọi là than nâu, nó có hàm lượng cacbon ít nhất, giá trị nhiệt thấp và chủ yếu được sử dụng trong sản xuất điện. Hình thành: 250 triệu năm tuổi.

Than antraxit và than bitum chiếm 70% trữ lượng than. 30% còn lại được phân chia giữa bitum phụ và than nâu.

Tương lai của than đá

Đốt than vẫn là nguyên nhân gây ra 40% lượng khí thải CO 2 toàn cầu từ việc sử dụng năng lượng, bất chấp mọi nỗ lực nhằm giảm tỷ trọng điện năng do nhiên liệu hóa thạch tạo ra.

Trong khi đó, ngành khai thác than sử dụng khoảng 8 triệu nhân công và tạo ra doanh thu hơn 900 tỷ USD mỗi năm.

Trong khi tăng trưởng đầu tư vào than đang chậm lại, thì việc sử dụng than có khả năng giảm đáng kể trong tương lai sắp tới.

Lời Kết

Hy vọng bài viết này đã mang lại cho bạn những thông tin cần thiết. Cảm ơn bạn đã theo dõi và ủng hộ chúng tôi, đừng quên chia sẻ bài viết này trên các trang mạng xã hội nhé.

Chúng tôi luôn lắng nghe và tiếp thu ý kiến bạn đọc để thay đổi tốt hơn. Đừng ngại ngần hãy liên hệ với chúng tôi và nói cho chúng tôi biết quan điểm của bạn, các bạn có thể gửi mail cho chúng tôi. Email: [email protected]

(Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Các quan điểm và ý kiến được trình bày trong bài viết này là của tác giả và không nhất thiết phản ánh quan điểm của camhung.net)

Tác giả : Nguyễn Long | camhung.net 



 



Chia sẻ